1 MB bằng bao nhiêu KB? Giải thích chi tiết cách quy đổi dung lượng từ cơ bản đến nâng cao
Lần cập nhật gần nhất: 05/02/2026
Bạn đã bao giờ tải một tệp tin về máy và thấy dung lượng hiển thị là 15 MB, nhưng khi xem trong ổ cứng lại thấy con số “lệch nhẹ”? Hoặc khi đăng ký gói data 5GB, bạn tự hỏi chính xác mình đang có bao nhiêu MB để sử dụng? Câu hỏi tưởng như đơn giản: 1 MB bằng bao nhiêu KB thực chất lại mở ra cả một hệ thống quy đổi dữ liệu dựa trên nền tảng toán học nhị phân – nguyên lý cốt lõi của công nghệ thông tin hiện đại. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ từ bản chất bit, byte, cho đến mối liên hệ giữa MB và Mbps trong viễn thông, kèm bảng quy đổi chính xác và ví dụ thực tế dễ hiểu nhất.
Xem thêm bài viết: Điểm khác nhau giữa băng tần 2.4Ghz và 5.0Ghz

1 MB bằng bao nhiêu KB?
Trả lời ngắn gọn và chính xác:
1 MB = 1.024 KB
1 MB = 1.048.576 Bytes
1 MB = 8.388.608 bits
Trong đó:
1 KB = 1.024 Bytes
1 Byte = 8 bits
MB là viết tắt của Megabyte, một đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu số. Bạn thường gặp đơn vị này khi:
Xem kích thước hình ảnh (ví dụ: 3 MB)
Tải file Word, PDF
Kiểm tra dung lượng bộ nhớ USB
Theo dõi mức tiêu thụ data di động
Vì sao lại là 1.024 mà không phải 1.000?
Đây là điểm khiến nhiều người nhầm lẫn.
Trong toán học thông thường (hệ thập phân), chúng ta quen với việc nhân theo 10:
1.000 đơn vị nhỏ = 1 đơn vị lớn hơn.
Nhưng máy tính không hoạt động theo hệ thập phân. Nó vận hành dựa trên hệ nhị phân, tức chỉ có hai trạng thái: 0 và 1. Vì vậy, mọi phép tính trong máy tính đều dựa trên lũy thừa của 2.
1.024 = 2¹⁰
Do đó:
1 KB = 2¹⁰ Bytes = 1.024 Bytes
1 MB = 2¹⁰ KB = 1.024 KB
1 GB = 2¹⁰ MB
Tất cả đều tuân theo nguyên tắc nhân 1.024 thay vì 1.000.
Thứ tự các đơn vị đo dữ liệu
Để hiểu sâu hơn, ta cần nhìn vào hệ thống phân cấp các đơn vị lưu trữ từ nhỏ đến lớn:
1 bit: đơn vị nhỏ nhất, có giá trị 0 hoặc 1
1 Byte = 8 bits
1 KB = 1.024 Bytes
1 MB = 1.024 KB
1 GB = 1.024 MB
1 TB = 1.024 GB
1 PB = 1.024 TB
Mỗi cấp độ lớn hơn gấp 1.024 lần cấp liền trước.
Bit và Byte khác nhau thế nào?
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng.
bit (viết thường): đơn vị đo dữ liệu nhỏ nhất
Byte (viết hoa): gồm 8 bit
Sự khác biệt giữa chữ b và B có ý nghĩa rất lớn, đặc biệt khi nói về tốc độ Internet.

Bảng quy đổi dung lượng dữ liệu chuẩn xác
Dưới đây là bảng quy đổi chi tiết theo hệ nhị phân (chuẩn trong công nghệ thông tin):
| Đơn vị | Tên đầy đủ | Công thức | số Byte tương đương |
| bit | Bit | 1/8 Byte | 0.125 Byte |
| Byte | Byte | 2⁰ | 1 Byte |
| KB | Kilobyte | 2¹⁰ | 1.024 Bytes |
| MB | Megabyte | 2²⁰ | 1.048.576 Bytes |
| GB | Gigabyte | 2³⁰ | 1.073.741.824 Bytes |
| TB | Terabyte | 2⁴⁰ | 1.099.511.627.776 Bytes |
| PB | Petabyte | 2⁵⁰ | 1.125.899.906.842.624 Bytes |
Nhìn vào bảng trên, bạn sẽ thấy mỗi đơn vị đều tăng theo lũy thừa của 2.
MB trong thực tế dùng để làm gì?
Trong đời sống số hằng ngày, MB thường xuất hiện trong các tình huống:
Một bài hát MP3: 3–7 MB
Một bức ảnh chụp từ điện thoại: 2–10 MB
Một file PowerPoint: 5–50 MB
Một video HD ngắn: 50–200 MB
Trong lĩnh vực viễn thông di động, MB và GB thể hiện tổng dung lượng dữ liệu bạn được phép sử dụng.
Ví dụ:
Gói 5GB/ngày = 5.120 MB/ngày
Gói 30GB/tháng = 30.720 MB/tháng
Hiểu rõ 1 MB bằng bao nhiêu KB giúp bạn dễ dàng tính toán mức tiêu thụ data và kiểm soát chi phí.

Mối quan hệ giữa MB và Mbps
Đây là phần rất nhiều người nhầm lẫn.
MB (Megabyte): đo DUNG LƯỢNG
Mbps (Megabit per second): đo TỐC ĐỘ truyền tải
Nguyên tắc quan trọng:
1 Byte = 8 bits
→ 1 MB = 8 Mb
Vì vậy, để chuyển từ Mbps sang MB/giây, bạn chia cho 8.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn sử dụng gói internet tốc độ 100 Mbps.
Tốc độ tải thực tế tính theo MB/giây là:
100 Mbps ÷ 8 = 12,5 MB/giây
Nếu tải một file 100 MB:
100 MB ÷ 12,5 MB/giây = 8 giây
Đây là tốc độ lý tưởng trong điều kiện hoàn hảo (không tính hao hụt mạng, server, độ trễ).
Vì sao tốc độ thực tế thường chậm hơn lý thuyết?
Dù tính toán cho thấy tải 100 MB chỉ mất 8 giây, nhưng thực tế có thể lâu hơn vì:
Chất lượng đường truyền
Độ trễ mạng
Số lượng thiết bị cùng truy cập
Giới hạn từ máy chủ nguồn
Do đó, Mbps chỉ phản ánh băng thông tối đa, không phải tốc độ cố định mọi lúc.
Tốc độ internet băng rộng tại Việt Nam
Theo số liệu từ nền tảng đo tốc độ i-Speed (thuộc Trung tâm Internet Việt Nam – VNNIC), trong tháng 9/2025:
Tốc độ tải xuống trung bình: 272,44 Mbps
Tốc độ tải lên trung bình: 202,05 Mbps
Đây là mức tốc độ rất cao so với nhiều quốc gia trong khu vực, cho thấy hạ tầng Internet tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.
Công nghệ internet thế hệ mới: XGSPON
Hiện nay, công nghệ GPON truyền thống có giới hạn khoảng 2,4 Gbps. Trong khi đó, công nghệ XGSPON cho phép tốc độ đối xứng lên tới 10 Gbps.
Điều này có ý nghĩa gì?
Tải lên và tải xuống đều nhanh như nhau
Phù hợp cho livestream, họp online 4K
Tối ưu cho cloud computing
Hỗ trợ IoT và nhà thông minh
Hạ tầng XGSPON được ví như “xa lộ dữ liệu” cho tương lai số.

WiFi 6 và Mesh WiFi – Giải pháp cho gia đình hiện đại
Khi tốc độ Internet tăng lên, thiết bị trong nhà cũng cần nâng cấp tương ứng.
WiFi 6
Tốc độ cao hơn WiFi 5
Xử lý nhiều thiết bị cùng lúc
Giảm độ trễ
Tiết kiệm điện năng
Mesh WiFi
Thay vì dùng bộ phát đơn lẻ, Mesh tạo thành mạng lưới phủ sóng liền mạch.
Lợi ích:
Không bị rớt mạng khi di chuyển trong nhà
Phù hợp nhà nhiều tầng
Tín hiệu ổn định hơn repeater truyền thống

Nên dùng gói cước internet Viettel nào cho gia đình 2026?
Hiểu đúng để chọn đúng
Khi bạn hiểu:
1 MB = 1.024 KB
1 MB = 8 Mb
Mbps là tốc độ, MB là dung lượng
Bạn sẽ:
Không còn nhầm lẫn khi xem thông số thiết bị
Tính chính xác thời gian tải file
Chọn gói Internet phù hợp nhu cầu
Quản lý data di động hiệu quả
Tóm tắt nhanh kiến thức quan trọng
Máy tính dùng hệ nhị phân → nhân 1.024
1 Byte = 8 bits
1 MB = 1.024 KB
1 MB = 8 Mb
Muốn đổi Mbps sang MB/giây → chia cho 8

Câu hỏi “1 MB bằng bao nhiêu KB?” tưởng chừng đơn giản nhưng lại là nền tảng để hiểu toàn bộ hệ thống đo lường dữ liệu trong công nghệ thông tin. Khi nắm rõ nguyên tắc nhị phân và sự khác biệt giữa bit và Byte, bạn sẽ không còn bối rối trước các thông số dung lượng hay tốc độ internet. Trong thời đại mọi hoạt động từ làm việc, học tập đến giải trí đều gắn liền với môi trường số, việc hiểu đúng đơn vị dữ liệu không chỉ giúp bạn quản lý file hiệu quả mà còn hỗ trợ đưa ra quyết định chính xác khi lựa chọn thiết bị lưu trữ hoặc gói cước internet.

















