Internet Viettel Hà Nội: Bảng giá gói cước, Home WiFi và WiFi 7 mới nhất
Lần cập nhật gần nhất: 10/09/2026
Bạn đang gặp tình trạng wifi chập chờn, sóng yếu ở phòng ngủ, tầng trên hoặc mạng chậm khi nhiều thiết bị cùng truy cập? Đây là vấn đề khá phổ biến tại các gia đình ở Hà Nội, đặc biệt với căn hộ nhiều phòng, nhà nhiều tầng hoặc gia đình có hàng chục thiết bị kết nối cùng lúc. Không chỉ cần một đường truyền internet nhanh, người dùng hiện nay còn cần hệ thống wifi có vùng phủ tốt, ổn định và đủ khả năng phục vụ nhiều thiết bị. Với internet Viettel Hà Nội, khách hàng có thể lựa chọn từ các gói internet gia đình, Home WiFi/Mesh WiFi đến combo internet – truyền hình, internet – camera và các gói tốc độ cao sử dụng hạ tầng XGS-PON. Đáng chú ý, xu hướng nâng cấp lên wifi 7 đang mở ra trải nghiệm kết nối mới cho những gia đình sử dụng nhiều thiết bị, streaming chất lượng cao, gaming, camera và các thiết bị smart home.

1. Internet Viettel Hà Nội có đáng để lựa chọn?
Internet Viettel sử dụng hạ tầng cáp quang FTTH, hướng đến nhu cầu kết nối tốc độ cao của hộ gia đình, cá nhân và doanh nghiệp. Các gói hiện nay có tốc độ từ khoảng 300 Mbps và có lựa chọn lên tới 1 Gbps thậm chí 2 Gbps. Viettel cũng cung cấp các gói tích hợp Mesh WiFi, truyền hình TV360 và camera để khách hàng không phải đăng ký từng dịch vụ riêng lẻ.
Điểm đáng chú ý là Viettel không chỉ tập trung vào tốc độ đường truyền. Với một căn nhà hiện đại, chất lượng internet còn phụ thuộc vào thiết bị phát, vị trí đặt modem, số lượng thiết bị kết nối và khả năng phủ sóng trong toàn bộ không gian. Đó là lý do Home WiFi Viettel và các giải pháp Mesh WiFi trở thành lựa chọn phù hợp hơn cho nhà nhiều phòng hoặc nhiều tầng.
Home wifi Viettel – giải pháp phủ sóng wifi tốt hơn cho nhà Hà Nội
Một đường truyền internet tốc độ cao nhưng chỉ có một điểm phát wifi đôi khi vẫn chưa đủ. Nếu router đặt tại phòng khách nhưng phòng ngủ nằm cuối nhà, tầng trên hoặc bị ngăn bởi nhiều bức tường, tốc độ thực tế tại thiết bị có thể giảm đáng kể. Home WiFi/Mesh WiFi giải quyết vấn đề này bằng cách bố trí thêm các thiết bị phát tại những khu vực cần tăng cường vùng phủ.
- Phủ sóng rộng hơn: nhiều thiết bị phát được bố trí hợp lý giúp giảm tình trạng “phòng có wifi, phòng mất wifi”.
- Kết nối ổn định hơn: các điểm phát phối hợp trong cùng hệ thống thay vì hoạt động như những mạng wifi rời rạc.
- Di chuyển trong nhà thuận tiện: khi chuyển từ phòng khách lên tầng trên hoặc từ phòng ngủ sang khu vực khác, thiết bị có thể duy trì kết nối với hệ thống wifi mà không cần người dùng liên tục đổi mạng.
- Phù hợp nhà nhiều tầng: đây là ưu điểm đáng chú ý với nhà phố tại Hà Nội, nơi kết cấu bê tông, tường dày và nhiều tầng có thể ảnh hưởng đến vùng phủ sóng.
Viettel hiện có các gói Mesh WiFi với nhiều cấu hình thiết bị. Gói cước internet có thiết bị mesh có giá thấp nhất là MESHVT1T có tốc độ 300 Mbps và 2 thiết bị phát với mức giá niêm yết 210.000 đồng/tháng; MESHVT2T từ 500 Mbps đến 1 Gbps với 3 thiết bị với giá niêm yết 245.000 đồng/tháng; MESHVT3T với 4 thiết bị phát wifi giá niêm yết 299.000 đồng/tháng. Giá cước này áp dụng tại khu vực Ngoại thành Hà Nội.
2. Tổng hợp các gói cước internet Viettel Hà Nội cho cá nhân, gia đình và Doanh Nghiệp
2.1 Các gói cước internet riêng lẻ cho cá nhân, gia đình
| Gói cước | Tính năng | Giá/tháng (đã VAT) | ||
| Tốc độ | Thiết bị phát wifi | Nội thành | Ngoại thành | |
| NETVT1 | 300 Mbps | 01 | 235.000 VNĐ | 195.000 VNĐ |
| NETVT2 | 500 Mbps – 1 Gbps | 265.000 VNĐ | 240.000 VNĐ | |
| MESHVT1 | 300 Mbps | 02 | 255.000 VNĐ | 210.000 VNĐ |
| MESHVT2 | 500 Mbps – 1 Gbps | 03 | 289.000 VNĐ | 245.000 VNĐ |
| MESHVT3 | 04 | 359.000 VNĐ | 299.000 VNĐ | |
| Phí hòa mạng ban đầu từ 100.000đ áp dụng tất cả các gói cước (khi áp dụng khuyến mãi) – Tặng thêm 01 tháng nếu khách hàng trả trước 12 tháng cước. | ||||

2.2 Trọn gói combo internet và truyền hình Viettel có sử dụng đầu thu
| Gói cước | Tốc độ | Giá/tháng (đã VAT ) | |
| Nội thành | Ngoại thành | ||
| NETVT1 + Box TV | 300 Mbps | 275.000 VNĐ | 235.000 VNĐ |
| NETVT2 + Box TV | 500 Mbps – 1 Gbps | 305.000 VNĐ | 280.000 VNĐ |
| MESHVT1 + Box TV | 300 Mbps | 295.000 VNĐ | 250.000 VNĐ |
| MESHVT2 + Box TV | 500 Mbps – 1 Gbps | 329.000 VNĐ | 285.000 VNĐ |
| MESHVT3 + Box TV | 399.000 VNĐ | 339.000 VNĐ | |
| Phí hòa mạng ban đầu từ 100.000đ cho tất cả các gói cước (khi áp dụng khuyến mãi) – Tặng thêm 01 tháng nếu khách hàng trả trước 12 tháng cước. | |||
Xem thêm: Danh sách kênh truyền hình cáp Viettel cập nhật mới nhất
2.3 Combo internet và truyền hình Viettel xem qua ứng dụng TV360
| Gói cước | Tốc độ | Giá/tháng (đã VAT) | |
| Nội thành | Ngoại thành | ||
| NETVT1 + App TV360 | 300 Mbps | 255.000 VNĐ | 215.000 VNĐ |
| NETVT2 + App TV360 | 500 Mbps- 1 Gbps | 285.000 VNĐ | 260.000 VNĐ |
| MESHVT1 + App TV360 | 300 Mbps | 275.000 VNĐ | 230.000 VNĐ |
| MESHVT2 + App TV360 | 500 Mbps – 1 Gbps | 309.000 VNĐ | 265.000 VNĐ |
| MESHVT3 + App TV360 | 379.000 VNĐ | 319.000 VNĐ | |
| Phí hòa mạng ban đầu từ 100.000đ cho tất cả các gói cước (khi áp dụng khuyến mãi) – Tặng thêm 01 tháng nếu khách hàng trả trước 12 tháng cước. | |||
2.4 Lắp đặt mới combo internet và camera Viettel
| Gói cước | Tính năng | Giá cước combo Internet và Camera Cloud 01 ngày | ||
| Băng thông | Mesh Wifi | 32 Tỉnh/Thành phố và ngoại thành HNI, HCM | Nội thành HNI, HCM | |
| NETVT01 | 350 Mbps (**) | – | 215.000 VNĐ | 255.000 VNĐ |
| NETVT2 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa lên tới 1Gbps | – | 260.000 VNĐ | 285.000 VNĐ |
| MESHVT1 | 350 Mbps (**) | 1 | 230.000 VNĐ | 275.000 VNĐ |
| MESHVT2 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa 1Gbps | 2 | 265.000 VNĐ | 309.000 VNĐ |
| MESHVT3 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa lên tới 1Gbps | 3 | 319.000 VNĐ | 379.000 VNĐ |
Ưu đãi:
- Trang bị miễn phí Modem Wifi 6 hoặc thiết bị chuẩn công nghệ mới – tải gấp 4 lần, Mesh WiFi, Camera
- Bảo hành thiết bị trọn đời, bảo trì dịch vụ 24/7
- Phí hòa mạng Combo đa dịch vụ từ 300.000 – 500.000 VNĐ tuỳ gói cước
- Trường hợp đăng ký Combo Internet và Camera đối với các gói lưu trữ 3/7/15/30 ngày, tương ứng cộng thêm lần lượt 10.000 VNĐ / 20.000đ / 40.000đ / 70.000đ so với gói Combo lưu trữ 1 ngày
- Cloud Camera cho phép lưu trữ và xem lại trên ứng dụng Viettel Home các đoạn video trong 1/3/7/15/30 ngày gần nhất.

2.5 Bảng giá các gói internet áp dụng công nghệ wifi 7, tốc độ Gbps
Với những gia đình có nhiều thiết bị kết nối cùng lúc, các gói internet tốc độ cao đang trở thành lựa chọn được quan tâm tại Hà Nội. Viettel hiện cung cấp nhóm gói GIGA ứng dụng công nghệ XGS-PON, tốc độ 1 Gbps, đi kèm thiết bị chuẩn công nghệ mới và các lựa chọn Mesh WiFi. Đây là nhóm gói phù hợp với gia đình đông người, nhiều thiết bị, nhu cầu streaming, gaming, camera và làm việc trực tuyến.
| Gói cước | Tốc độ | Thiết bị | Giá ưu đãi | Giá thường |
|---|---|---|---|---|
| GIGA1 | 1 Gbps | WiFi 7 | 279.000đ/tháng | 320.000đ/tháng |
| GIGA2 | 1 Gbps | WiFi 7 + 1 Mesh WiFi | 309.000đ/tháng | 355.000đ/tháng |
| GIGA3 | 1 Gbps | WiFi 7+ 2 Mesh WiFi | 324.000đ/tháng | 390.000đ/tháng |
| GIGA4 | 1 Gbps | WiFi 7 + 3 Mesh WiFi | 339.000đ/tháng | 425.000đ/tháng |
Nhóm gói GIGA áp dụng tại Hà Nội và TpHCM. Mức giá ưu đãi dành cho khách hàng sử dụng số di động Viettel làm số điện thoại liên hệ; trường hợp sử dụng số ngoại mạng có thể áp dụng giá thường.

2.6 Gói cước cáp quang dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
Những gói cước dưới đây được tối ưu tốc độ trong nước lẫn quốc tế, Viettel cung cấp miễn phí thiết bị wifi 7
| Gói cước | Tốc độ | Giá/tháng (đã VAT) | |
| Trong nước | Quốc tế | ||
| GIGAPRO1 | 1 Gbps | 5 Mbps | 500.000 VNĐ |
| GIGAVIP1 (IP tĩnh) | 1 Gbps | 15 Mbps | 1.300.000 VNĐ |
| GIGAPRO2 | 2 Gbps | 10Mbps | 800.000 VNĐ |
| GIGAVIP2 (IP tĩnh) | 2 Gbps | 20 Mbps | 2.400.000 VNĐ |
| MESHPRO2 | ≥500Mbps | 5Mbps | 600.000 VNĐ |
| MESHPRO1000 | 1Gbps | 10Mbps | 880.000 VNĐ |
2.7 Gói cước cáp quang dành cho doanh nghiệp lớn
| Gói cước (IP) | Tốc độ trong nước/quốc tế | Giá/tháng (đã VAT) |
| VIP200 (IP tĩnh) | 200Mbps/5Mbps | 800.000 VNĐ |
| VIP500 (IP tĩnh) | 500Mbps/10Mbps | 1.900.000 VNĐ |
| VIP600 (IP tĩnh) | 600Mbps/30Mbps | 6.600.000 VNĐ |
| F200N (1 IP tĩnh) | 200Mbps/4Mbps | 1.100.000 VNĐ |
| F200Basic (1 IP tĩnh) | 200Mbps/8Mbps | 2.200.000 VNĐ |
| F200Plus (1 IP tĩnh) | 200Mbps/12Mbps | 4.400.000 VNĐ |
| F300N (5 IP tĩnh) | 300Mbps/16Mbps | 6.050.000 VNĐ |
| F300Basic (5 IP tĩnh) | 300Mbps/22Mbps | 7.700.000 VNĐ |
| F300Plus (9 IP tĩnh) | 300Mbps/30Mbps | 9.900.000 VNĐ |
| F500Basic (9 IP tĩnh) | 500Mbps/40Mbps | 13.200.000 VNĐ |
| F500Plus (9 IP tĩnh) | 500Mbps/50Mbps | 17.600.000 VNĐ |
Quý doanh nghiệp tại Hà Nội khi có nhu cầu lắp đặt internet cáp quang Viettel trên đây được tặng modem wifi 2 băng tần kép, địa chỉ IP tĩnh miễn phí, được cung cấp miễn phí thiết bị cân bằng tải Draytek Vigor 2915AC và tặng thêm tháng sử dụng khi thanh toán cước từ 6 tháng trở lên, cụ thể:
- Thanh toán trước 6 tháng: Khách hàng sẽ được nhận ngay 1 tháng sử dụng miễn phí.
- Thanh toán trước 12 tháng: Khách hàng sẽ được nhận ngay 2 tháng sử dụng miễn phí.
Phí lắp đặt là 300.000đ (áp dụng tất cả các gói)
Có nên nâng cấp lên wifi 7 ngay không?
Không phải gia đình nào cũng cần WiFi 7. Nếu nhu cầu hiện tại chủ yếu là xem phim, học online, làm việc, mạng xã hội và sử dụng khoảng 10–20 thiết bị, gói 300–500 Mbps hoặc 1 Gbps với WiFi 6 đã có thể đáp ứng tốt.
Ngược lại, nếu gia đình đang có nhiều thiết bị đời mới hoặc dự kiến xây dựng hệ thống smart home, camera, gaming và lưu trữ dữ liệu tại nhà, việc lựa chọn internet tốc độ cao kết hợp WiFi 7 sẽ có lợi thế về khả năng mở rộng.
Với khách hàng có nhu cầu lắp internet Viettel Hà Nội, nên kiểm tra hạ tầng tại địa chỉ cụ thể trước khi đăng ký. Viettel cũng đang phát triển các gói internet tốc độ cao và giải pháp Mesh WiFi nhằm đáp ứng nhu cầu kết nối ngày càng lớn của hộ gia đình.
Gợi ý lựa chọn nhanh: 300 Mbps cho nhu cầu cơ bản; 500 Mbps cho gia đình nhiều người; 1 Gbps cho hộ gia đình có nhiều thiết bị; còn WiFi 7/2 Gbps phù hợp với nhóm khách hàng muốn trải nghiệm hệ thống mạng thế hệ mới và có nhu cầu sử dụng băng thông cao.
3. Internet Viettel Hà Nội phù hợp với nhu cầu nào?
Không có một gói internet duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Có thể lựa chọn theo nhu cầu thực tế:
- Căn hộ 1–2 phòng ngủ: gói 300 Mbps với modem WiFi 6 có thể là lựa chọn hợp lý.
- Gia đình đông người: nên cân nhắc từ 500 Mbps đến 1 Gbps.
- Nhà phố 2–4 tầng: ưu tiên gói kết hợp Home WiFi/Mesh để phủ sóng đồng đều.
- Gia đình dùng nhiều smart TV, camera, laptop: nên chọn tốc độ từ 500 Mbps trở lên.
- Game thủ hoặc người làm việc online: nên ưu tiên đường truyền ổn định, router tốt và hệ thống wifi có độ trễ thấp.
- Gia đình muốn đầu tư lâu dài: có thể cân nhắc đường truyền 1 Gbps, XGS-PON và thiết bị wifi thế hệ mới.
- Cửa hàng, văn phòng: nên sử dụng nhóm gói doanh nghiệp và khảo sát hệ thống mạng trước khi lắp.
4. Quy trình đăng ký internet Viettel Hà Nội nhanh chóng, đơn giản
- Bước 1: Gọi đến Hotline 0985 106 106 để được tư vấn gói cước dựa trên số người dùng, diện tích và nhu cầu sử dụng và cung cấp địa chỉ cần lắp internet tại Hà Nội.
- Bước 2: Kiểm tra/khảo sát hạ tầng tại địa chỉ đăng ký.
- Bước 3: Xác nhận gói cước, thiết bị, chính sách áp dụng và ký hợp đồng điện tử.
- Bước 4: Kỹ thuật viên liên hệ triển khai kéo cáp, lắp modem/router và cấu hình hệ thống.
- Bước 5: Kiểm tra tín hiệu, wifi và bàn giao cho khách hàng.
Viettel cũng cung cấp các kênh đăng ký và hỗ trợ trực tuyến thông qua hệ thống chính thức, My Viettel và tổng đài chăm sóc khách hàng.

5. Kinh nghiệm chọn gói internet Viettel Hà Nội
Đừng chỉ nhìn vào con số Mbps khi chọn gói internet. Một đường truyền 1 Gbps nhưng modem đặt sai vị trí hoặc nhà có nhiều tầng vẫn có thể khiến phòng ngủ bắt wifi yếu. Ngược lại, một gói tốc độ vừa phải nhưng được triển khai với hệ thống Home WiFi/Mesh đúng cách có thể đem lại trải nghiệm ổn định hơn trong toàn bộ căn nhà.
Vì vậy, khi đăng ký internet Viettel Hà Nội, nên xác định trước ba yếu tố: số lượng thiết bị, diện tích cần phủ sóng và các nhu cầu đặc biệt như camera, TV, gaming hay smart home. Nếu đang xây dựng hệ thống mạng mới, việc lựa chọn thiết bị wifi thế hệ mới cũng giúp hạn chế nhu cầu nâng cấp lại trong thời gian ngắn.
6. Đăng ký internet Viettel Hà Nội ngay hôm nay
Nếu bạn đang tìm internet Viettel Hà Nội cho gia đình, căn hộ, nhà phố, cửa hàng hoặc văn phòng, nên chọn gói dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế thay vì chỉ chạy theo tốc độ cao nhất.
Với gia đình thông thường, nhóm 300–500 Mbps có thể đáp ứng tốt nhu cầu hằng ngày. Với nhà nhiều tầng, Home WiFi/Mesh sẽ giúp giải quyết bài toán vùng phủ. Còn nếu gia đình có nhiều thiết bị, sử dụng smart home, camera, gaming hoặc muốn chuẩn bị cho nhu cầu kết nối trong vài năm tới, có thể cân nhắc gói 1 Gbps kết hợp thiết bị wifi thế hệ mới như wifi 7 khi khu vực và thiết bị đáp ứng.
Để được tư vấn đúng gói, kiểm tra hạ tầng và báo giá theo địa chỉ tại Hà Nội, khách hàng nên cung cấp địa chỉ lắp đặt cụ thể để nhân viên Viettel kiểm tra trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Có. Với nhà nhiều tầng, việc bổ sung các điểm phát Mesh giúp mở rộng vùng phủ sóng hiệu quả hơn so với chỉ sử dụng một modem đặt ở tầng trệt.
WiFi 7 là thế hệ mới với nhiều cải tiến về khả năng truyền tải, độ trễ và hoạt động trong môi trường nhiều thiết bị. Tuy nhiên tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào gói internet, thiết bị đầu cuối và điều kiện sử dụng.
Không phải gia đình nào cũng cần 1 Gbps. Nếu số người dùng ít và chủ yếu lướt web, xem video thì 300–500 Mbps có thể đã đủ. Gói 1 Gbps phù hợp hơn với gia đình đông người, nhiều thiết bị hoặc nhu cầu tải dữ liệu lớn.
Nếu vấn đề chính là sóng yếu ở các phòng xa modem thì Mesh thường là hướng xử lý phù hợp hơn. Tăng tốc độ gói cước không đồng nghĩa với việc vùng phủ wifi sẽ rộng hơn.











